Từ Jinju sang tay một thương nhân Nhật
Năm 1597, quân Nhật tái chiếm bán đảo Triều Tiên. Giữa cảnh loạn lạc, một nho sinh đất Jinju tên Jo Wan-byeok (趙完璧) bị bắt, đưa sang Nhật Bản, bán làm nô lệ cho một thương nhân.
Người mua ông là Suminokura Ryōi (角倉了以), chủ một trong những đoàn châu ấn thuyền
CON NGƯỜI · CỘNG ĐỒNGThương nhân Nhật Bản1602 – 1647 · và đến nayCộng đồng người Nhật ở Hội An có ngày mở và có ngày đóng, chuyện hiếm trong kho này. Mạc phủ cấp giấy cho họ đi từ năm 1602 và gọi họ về năm 1635. Mấy người không lên tàu, và mộ của họ vẫn còn trên đất Hội An, do người Việt trông coi. — thuyền buôn mang giấy phép đóng dấu đỏ của Mạc phủ Tokugawa, được phép ra biển buôn bán với nước ngoài.
Ông giỏi chữ Hán. Suminokura Ryōi nhận ra điều đó và giữ ông lại bên mình — không để hầu hạ, mà để giúp việc sổ sách và giao dịch. Từ một món hàng mua đứt, ông trở thành người viết chữ cho chủ.
Từ đó, số phận ông gắn vào những chuyến hải trình của người khác.
Ba lần sang Đại Việt — nhưng không tới Hội An
Từ 1604 đến 1606, thuyền của Suminokura Ryōi sang Đại Việt buôn bán ba lần, và cả ba lần đều chở theo Jo Wan-byeok.
Bến thuyền ghé không phải Hội An. Nó cập Hưng Nguyên (興元縣), một cửa sông thuộc xứ Nghệ (乂安), khi ấy nằm dưới quyền chúa Trịnh ở Đàng Ngoài, phía bắc ranh giới chia đôi Đại Việt với Đàng Trong của chúa Nguyễn
THỜI ĐẠI · ĐÀNG TRONGThời các chúa Nguyễn1558 – 1777Chín đời chúa cai quản Đàng Trong hơn hai trăm năm bằng một bộ máy sống nhờ biển: thuế đánh vào thuyền buôn ghé cảng, và mỗi năm bảy mươi suất lính đi thuyền câu ra khơi ba ngày ba đêm nhặt hải vật đem về nộp. Khi cảng không nuôi nổi nữa, bộ máy ấy đổ trong ba năm..
Một nhà nghiên cứu Nhật liệt Hưng Nguyên cùng hàng với Hội An, Phố Hiến, Thanh Hà: bốn bến mà thương nhân châu ấn thuyền
CON NGƯỜI · CỘNG ĐỒNGThương nhân Nhật Bản1602 – 1647 · và đến nayCộng đồng người Nhật ở Hội An có ngày mở và có ngày đóng, chuyện hiếm trong kho này. Mạc phủ cấp giấy cho họ đi từ năm 1602 và gọi họ về năm 1635. Mấy người không lên tàu, và mộ của họ vẫn còn trên đất Hội An, do người Việt trông coi. tới, ở lại nửa năm chờ đổi mùa gió rồi buôn bán, trước khi giong buồm về nước.
Ở đó, tên tuổi một người Triều Tiên khác đã đi trước ông. Năm 1597, tại Bắc Kinh, sứ thần Đại Việt Phùng Khắc Khoan trọ chung quán dịch với sứ thần Triều Tiên Yi Su-gwang (李睟光) chừng năm mươi ngày, cùng xướng họa thơ, rồi mang thơ ấy về nước. Nho sinh Hưng Nguyên truyền tay nhau đọc.
Nghe Jo Wan-byeok là người Triều Tiên, viên quan cai quản thương cảng — Văn Lý Hầu (文理候) — mời ông dự tiệc, đem thơ Yi Su-gwang ra hỏi chuyện. Không chung tiếng nói, hai bên viết chữ Hán lên giấy mà chuyện trò, lối bút đàm (筆談) người có chữ ở khắp Đông Á vẫn dùng khi khác tiếng.
Một tờ giấy hỏi ông về tục nhiều vợ ở Đại Việt. Ông viết đáp, tờ giấy đi vòng quanh bàn tiệc. Tờ khác lại tới hỏi chuyện khác — nhà cửa dựng ra sao, mùa nào gió nào, cây gì quả gì xứ này có mà Triều Tiên không có. Cảm nhận của ông, sách chép, vừa gần vừa xa: gần vì cùng học một thứ chữ, xa vì phong tục mỗi nơi mỗi khác.
Chi tiết ấy không nơi nào khác chép. Jo Wan-byeok là con mắt Triều Tiên duy nhất từng nhìn vào Đại Việt đầu thế kỷ 17.
Chứng tích của một bến, không phải của một người
Năm 1609, một đoàn thuyền khác của họ Suminokura cũng ra khơi tới Hưng Nguyên — thuyền của Suminokura Soan, người cùng họ với Suminokura Ryōi. Trên đường về Nhật, thuyền đắm ngoài khơi, 105 thủy thủ dạt vào bờ.
Vua Đại Việt ra lệnh ba vị quan chia nhau nuôi số người đắm tàu ấy, cấp lương thực, áo quần, đóng thuyền mới cho họ về nước. Một trong ba vị quan đó là Văn Lý Hầu (文理候) — đúng viên quan từng mở tiệc đãi Jo Wan-byeok ba năm trước.
Bức thư ông viết kể lại việc này nay còn giữ ở Nhật, chứng tích duy nhất bằng giấy mực còn sót lại nhắc tên bến Hưng Nguyên.
Ba người chép lại chuyện ông
Sau ba chuyến ấy, mười năm kể từ ngày bị bắt, Jo Wan-byeok được thả, trở về quê nhà Jinju.
Ông kể lại chuyện mình cho người quen. Chuyện truyền qua tay Kim Yun-an — một viên trạm quan ở Jinju — rồi tới ba nho sĩ đương thời: Jeong Sa-sin, Yi Jun và Yi Su-gwang.
Cả ba, mỗi người một bản riêng, đều chép chuyện ông thành một thiên cùng tên: Truyện Jo Wan-byeok (趙完璧傳).
Chữ về ông không phải chữ của chính ông, mà là chữ của ba người nghe kể lại.
Bản của Yi Su-gwang nằm trong tập văn ông để lại: Chí Phong Tập (芝峰集). Hai con trai ông gom bản thảo gia đình cất giữ, khắc in bằng mộc bản tại Uiryeong năm 1633. Truyện Jo Wan-byeok nằm ở quyển 23, xen giữa thơ văn của cha họ.
Nhưng có một câu là ngoại lệ. Đâu đó trong cùng tập sách ấy, Yi Su-gwang chép lại đúng lời Jo Wan-byeok nói, không diễn giải thêm:
Ở kinh đô Nhật Bản có đền thờ Từ Phúc, nghe nói do chính con cháu ông ta trông coi.
Một nhà nghiên cứu văn học hiện đại xếp Truyện Jo Wan-byeok cùng loại với tiểu thuyết Truyện Thôi Sước (崔陟傳) — chuyện người Triều Tiên lạc xứ vì chiến tranh rồi tìm được đường về, thể loại nở rộ sau những năm chiến tranh liên miên cuối thế kỷ 16 đầu thế kỷ 17.
Ông không phải nhân vật hư cấu, nhưng câu chuyện của ông được đọc cùng một khát khao: có người đi xa vẫn quay về.
Người Triều Tiên đầu tiên thấy tận mắt
Năm 2016, một nhà nghiên cứu Hàn Quốc viết hẳn một bài về riêng chuyến đi của ông.
Nam Mi-hye công bố “Trải nghiệm An Nam của tù binh Jo Wan-byeok thế kỷ 17” trên Hàn Quốc Học Luận Tùng, tạp chí của Viện Nghiên cứu Hàn Quốc học, Đại học Kookmin. Bài đọc lại cả ba bản Truyện Jo Wan-byeok, xác định rõ nơi ông tới là huyện Hưng Nguyên, xứ Nghệ, không phải Hội An.
Theo bài viết, Jo Wan-byeok là người Triều Tiên đầu tiên tận mắt chứng kiến, thậm chí tham gia, việc tư nhân giong thuyền buôn bán với nước ngoài — việc mà triều đình Triều Tiên thời ấy còn cấm dân mình làm.
Ông không tới được Hội An. Nhưng ông đã tới, và mở mắt nhìn, sớm hơn bất cứ người Triều Tiên nào khác từng ghi chép lại.
- Nam Mi-hye (南美惠), “17세기 피로인 조완벽의 안남 체험” (Trải nghiệm An Nam của tù binh Jo Wan-byeok thế kỷ 17), Hàn Quốc Học Luận Tùng 45, Viện Nghiên cứu Hàn Quốc học, Đại học Kookmin, 2016
- “이수광” (Yi Su-gwang) — 우리역사넷 (Mạng Lịch sử Chúng ta), Ủy ban Biên soạn Lịch sử Quốc gia Hàn Quốc
- “안남국 문리후의 서간” (Thư của Văn Lý Hầu nước An Nam), 1610 — e國寶, Bảo tàng Quốc gia Kyushu
- 芝峯集 (Chí Phong Tập) — mục lục và đề mục xuất bản, 한국학종합DB
- “전란의 시대를 살아간 한 부부의 기적적인 귀환서사, 『최척전』” (Chuyện đoàn tụ kỳ diệu của một cặp vợ chồng qua thời chiến loạn — Truyện Thôi Sước) — Kyujanggak, Đại học Quốc gia Seoul
- “Châu Ấn thuyền trong lịch sử Hội An” — Báo và Phát thanh, Truyền hình Đà Nẵng, 2022
- 번역:지봉유설 (bản dịch Chí Phong Loại Thuyết), quyển 2 — Wikisource tiếng Hàn
- “조완벽” (Jo Wan-byeok) — Wikipedia tiếng Hàn